Bảng xếp hạng
Cập nhật sau mỗi trận đấu có kết quả · Tính theo 90 phút chính thức (Bán kết trở đi tính cả hiệp phụ)
Tất cả
HCM - Dịch vụ Khách hàng
HCM - Finance
HCM - Finsight
HCM - HR-Admin
HCM - IB
HCM - IT
HCM - Legal
HCM - Marketing & Comms
HCM - Môi giới
HCM - PEVC
HCM - PI
HCM - Risk Management
HCM - TVS - HO
| Rank | Người chơi | Tổng |
|---|---|---|
| 🥇 |
Bùi Thị Trang
HCM - Legal
|
285.5 |
| 🥈 |
Nguyễn Thị Yến Nhi
HCM - PI
|
277 |
| 🥉 |
Đức Lê
HCM - IB
|
277 |
| 4 |
Hồ Nhật Quang
HCM - PI
|
276 |
| 5 |
NGOCNTA
HCM - Finsight
|
271.5 |
| 6 |
Nguyễn Duy Quang
HCM - PI
|
270.5 |
| 7 |
Vương Thị Thúy Loan
HCM - PI
|
264.5 |
| 8 |
Trương Quân Bảo
HCM - Finance
|
262.5 |
| 9 |
Phạm Xuân Hòa
HCM - IT
|
260.5 |
| 10 |
Nguyen Van Thap
HCM - Môi giới
|
259.5 |
| 11 |
Phùng Minh Đức
HCM - HR-Admin
|
259 |
| 12 |
Thanh Huyền
HCM - Finsight
|
257 |
| 13 |
Pham Uyen Vy
HCM - PI
|
255 |
| 14 |
Trung Vũ
HCM - TVS - HO
|
249 |
| 15 |
Lục Nguyên
HCM - Finsight
|
238.5 |
| 16 |
Trịnh Thị Thơm
HCM - Risk Management
|
235 |
| 17 |
Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
HCM - Dịch vụ Khách hàng
|
235 |
| 18 |
Phan Ngọc Hoa
HCM - IB
|
233 |
| 19 |
Văn Ngọc Trân
HCM - HR-Admin
|
232.5 |
| 20 |
Trần Vinh Quang
HCM - PI
|
227 |
| 21 |
Trương Ngọc Hương Quỳnh
HCM - Risk Management
|
227 |
| 22 |
Chung Nguyen
HCM - PEVC
|
224 |
| 23 |
Nguyễn Hải Phượng
HCM - HR-Admin
|
221.5 |
| 24 |
Nguyễn Thị Anh Tú
HCM - Finance
|
220.5 |
| 25 |
Ngọc Phạm
HCM - PEVC
|
214 |
| 26 |
Lại Hải Hoa
HCM - Finance
|
206.5 |
| 27 |
Phan Thùy Hương
HCM - IT
|
193 |
| 28 |
Minh Hằng
HCM - Legal
|
184.5 |
| 29 |
Nhung Luong
HCM - PEVC
|
182 |
| 30 |
Nguyễn Trần Trung
HCM - IT
|
147.5 |
| 31 |
Teni Tran
HCM - Marketing & Comms
|
142 |
| 32 |
Thảo Nguyễn CEO
HCM - TVS - HO
|
68 |
| 33 |
Phan Vũ Thiên Phúc
HCM - IB
|
16 |
| 34 |
Ngô Mai Trang
HCM - Finsight
|
8 |
| 35 |
Administrator
|
0 |
| 35 |
tvsorbit
HCM - TVS - HO
|
0 |
V.Bảng — điểm từ các trận vòng bảng
V.KO — điểm từ các trận vòng knockout
Tổng — tổng điểm (xếp hạng chính thức)
Tỷ lệ — % dự đoán đúng / trận đã có kết quả
Tỷ số — điểm từ đoán đúng tỷ số chính xác (5đ × hệ số)
Kết quả — điểm từ đoán đúng thắng/thua/hoà (3đ × hệ số)