Bảng xếp hạng
Cập nhật sau mỗi trận đấu có kết quả · Tính theo 90 phút chính thức (Bán kết trở đi tính cả hiệp phụ)
Tất cả
HCM - Dịch vụ Khách hàng
HCM - Finance
HCM - Finsight
HCM - HR-Admin
HCM - IB
HCM - IT
HCM - Legal
HCM - Marketing & Comms
HCM - Môi giới
HCM - PEVC
HCM - PI
HCM - Risk Management
HCM - TVS - HO
| Rank | Người chơi | Tổng |
|---|---|---|
| 11 |
Phùng Minh Đức
HCM - HR-Admin
|
259 |
| 19 |
Văn Ngọc Trân
HCM - HR-Admin
|
232.5 |
| 23 |
Nguyễn Hải Phượng
HCM - HR-Admin
|
221.5 |
V.Bảng — điểm từ các trận vòng bảng
V.KO — điểm từ các trận vòng knockout
Tổng — tổng điểm (xếp hạng chính thức)
Tỷ lệ — % dự đoán đúng / trận đã có kết quả
Tỷ số — điểm từ đoán đúng tỷ số chính xác (5đ × hệ số)
Kết quả — điểm từ đoán đúng thắng/thua/hoà (3đ × hệ số)