Bảng xếp hạng
Cập nhật sau mỗi trận đấu có kết quả · Tính theo 90 phút chính thức (Bán kết trở đi tính cả hiệp phụ)
Tất cả
HCM - Dịch vụ Khách hàng
HCM - Finance
HCM - Finsight
HCM - HR-Admin
HCM - IB
HCM - IT
HCM - Legal
HCM - Marketing & Comms
HCM - Môi giới
HCM - PEVC
HCM - PI
HCM - Risk Management
HCM - TVS - HO
| Rank | Người chơi | Tổng |
|---|---|---|
| 🥈 |
Nguyễn Thị Yến Nhi
HCM - PI
|
277 |
| 4 |
Hồ Nhật Quang
HCM - PI
|
276 |
| 6 |
Nguyễn Duy Quang
HCM - PI
|
270.5 |
| 7 |
Vương Thị Thúy Loan
HCM - PI
|
264.5 |
| 13 |
Pham Uyen Vy
HCM - PI
|
255 |
| 20 |
Trần Vinh Quang
HCM - PI
|
227 |
V.Bảng — điểm từ các trận vòng bảng
V.KO — điểm từ các trận vòng knockout
Tổng — tổng điểm (xếp hạng chính thức)
Tỷ lệ — % dự đoán đúng / trận đã có kết quả
Tỷ số — điểm từ đoán đúng tỷ số chính xác (5đ × hệ số)
Kết quả — điểm từ đoán đúng thắng/thua/hoà (3đ × hệ số)