Bảng xếp hạng

Cập nhật sau mỗi trận đấu có kết quả · Tính theo 90 phút chính thức (Bán kết trở đi tính cả hiệp phụ)

Rank Người chơi Tổng
16
Trịnh Thị Thơm
HCM - Risk Management
235
21
Trương Ngọc Hương Quỳnh
HCM - Risk Management
227
V.Bảng — điểm từ các trận vòng bảng V.KO — điểm từ các trận vòng knockout Tổng — tổng điểm (xếp hạng chính thức) Tỷ lệ — % dự đoán đúng / trận đã có kết quả Tỷ số — điểm từ đoán đúng tỷ số chính xác (5đ × hệ số) Kết quả — điểm từ đoán đúng thắng/thua/hoà (3đ × hệ số)