| Rank | User | Name | Business Unit | Team | Strava Name | Strava Connected | Total Score | Stats |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOAPX | Phạm Xuân Hòa | IT | 1 | PHAM XUAN Hoa | Connected | 630.71 | |
| 2 | THAPNV | Nguyễn Văn Tháp | Brokerage | 4 | Thap Nguyen Van | Connected | 625.39 | |
| 3 | QUANGNV | Nguyễn Văn Quang | Research | 2 | Quang Nguyễn | Connected | 589.57 | |
| 4 | HONGLH | Lại Hải Hồng | Securities Transactions & Services | 4 | Hong Lai | Connected | 586.46 | |
| 5 | THAOHP | Hà Phương Thảo | PE/VC | 1 | Thao Ha | Connected | 500.01 | |
| 6 | TRANVTN | Văn Ngọc Trân | HR-Admin | 2 | Tran Van | Connected | 404.64 | |
| 7 | BAOTQ | Trương Quân Bảo | Finance & Accounting | 5 | Truong Bao | Connected | 349.00 | |
| 8 | SONLH-TVS | Lâm Hùng Sơn | HR-Admin | 4 | Son Lam | Connected | 334.48 | |
| 9 | VINHND | Nguyễn Đức Vinh | Brokerage | 1 | Đức Vinh | Connected | 329.77 | |
| 10 | HUONGPTT | Phan Thị Thùy Hương | IT | 2 | Phan Hương | Connected | 275.66 | |
| 11 | NGOCNTA | Nguyễn Thị Anh Ngọc | Finance & Accounting | 4 | Nguyen Ngoc | Connected | 257.78 | |
| 12 | DUYNH | Nguyễn Hữu Duy | Asset Management | 2 | Duy Nguyen | Connected | 241.22 | |
| 13 | HUNGVX | Vũ Xuân Hùng | IT Infrastructure | 1 | Vũ Hùng | Connected | 211.42 | |
| 14 | HOAPN | Phan Ngọc Hoa | IB | 3 | Phan Hoa | Connected | 205.07 | |
| 15 | QUYNHDM | Dương Mai Quỳnh | HR-Admin | 1 | Duong Quynh | Connected | 201.20 | |
| 16 | QUANLD | Lã Đức Quân | Data Science | 1 | Quan La | Connected | 200.62 | |
| 17 | TUNTA | Nguyễn Thị Anh Tú | Finance & Accounting | 1 | Anh Tu Nguyen | Connected | 200.45 | |
| 18 | TRUNGNT | Nguyễn Trần Trung | IT | 1 | Trung Nguyen Tran | Connected | 200.10 | |
| 19 | QUANGND | Nguyễn Duy Quang | Asset Management | 2 | NGUYEN QUANG | Connected | 192.09 | |
| 20 | TRUNGBT | Bùi Thành Trung | EXCO | 3 | Bui Trung | Connected | 187.32 | |
| 21 | DUCLPM | Lê Phạm Minh Đức | IB | 5 | Duc Le | Connected | 185.08 | |
| 22 | NHUNGTTH | Trần Thị Hồng Nhung | Asset Management | 4 | Nhung Trần Thị Hồng | Connected | 155.56 | |
| 23 | TOANBT | Bùi Thế Toàn | Risk Management & Internal Control | 4 | Toan Bui | Connected | 150.36 | |
| 24 | QUANGTV | Trần Vinh Quang | Asset Management | 5 | Tran Quang | Connected | 143.58 | |
| 25 | VINHNK | Nguyễn Khánh Vĩnh | Business & RM | 3 | Vinh Nguyen | Connected | 130.56 | |
| 26 | THOMTT | Trịnh Thị Thơm | Risk Management & Internal Control | 5 | thơm trịnh | Connected | 127.58 | |
| 27 | HOALH | Lại Hải Hoa | Finance & Accounting | 1 | Lai HaiHoa | Connected | 120.06 | |
| 28 | QUANGHN | Hồ Nhật Quang | Asset Management | 1 | Quang Ho | Connected | 118.91 | |
| 29 | TRUNGVT | Vũ Thành Trung | Executive Assistant to CEO | 1 | Trung Vu | Connected | 113.80 | |
| 30 | TRANGNTM | Ngô Mai Trang | Asset Management | 4 | Trang Ngô | Connected | 113.22 | |
| 31 | NGUYENNLT | Nguyễn Lục Thảo Nguyên | Finance & Accounting | 1 | Thảo Nguyên Nguyễn Lục | Connected | 112.84 | |
| 32 | TRANGBT | Bùi Thị Trang Inactive | Legal | 4 | Trang Bùi | Connected | 112.70 | |
| 33 | HUYENMTT | Mạc Thị Thanh Huyền | Asset Management | 4 | Thanh Huyền | Connected | 103.12 | |
| 34 | HUNGDV | Đào Văn Hùng | IT Data Platforms | 3 | Đào Văn Hùng | Connected | 101.80 |